Nghĩa tiếng Việt
tròn trĩnh, mập mạp
Đừng chỉ tra "rotund" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a rounded and fat body shape
Câu ví dụ
The rotund baby giggled as he wobbled across the room on chubby legs .
Em bé mũm mĩm cười khúc khích khi lắc lư băng qua phòng trên đôi chân mập mạp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"rotund" nghĩa là gì?