rotund

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tròn trĩnh, mập mạp
🎯
Đừng chỉ tra "rotund" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a rounded and fat body shape
✏️
Câu ví dụ
The rotund baby giggled as he wobbled across the room on chubby legs .
Em bé mũm mĩm cười khúc khích khi lắc lư băng qua phòng trên đôi chân mập mạp.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"rotund" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Body Shape