roller skating

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trượt patin, trượt bánh xe
🎯
Đừng chỉ tra "roller skating" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the sport or activity of moving around quickly on skates
✏️
Câu ví dụ
They practiced roller skating tricks in the parking lot .
Họ đã luyện tập các thủ thuật trượt patin trong bãi đậu xe.
✅
Luyện tập

"roller skating" nghĩa là gì?