roller skating
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
trượt patin, trượt bánh xe
Đừng chỉ tra "roller skating" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the sport or activity of moving around quickly on skates
Câu ví dụ
They practiced roller skating tricks in the parking lot .
Họ đã luyện tập các thủ thuật trượt patin trong bãi đậu xe.
Luyện tập
"roller skating" nghĩa là gì?