righteously

/ˈɹaɪtʃəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách chính trực, một cách đức hạnh
🎯
Đừng chỉ tra "righteously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in accordance with ethical standards or virtue
✏️
Câu ví dụ
We are taught to treat others righteously, regardless of their background .
Chúng ta được dạy phải đối xử với người khác một cách chính trực, bất kể xuất thân của họ.
✅
Luyện tập

"righteously" nghĩa là gì?