Nghĩa tiếng Việt
kín đáo, thận trọng
Đừng chỉ tra "discreet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
careful and modest in behavior, showing wise self-restraint and avoiding unnecessary attention
Câu ví dụ
She handled the situation with discreet tact , ensuring that no one felt embarrassed or uncomfortable .
Cô ấy xử lý tình huống với sự khéo léo kín đáo, đảm bảo rằng không ai cảm thấy xấu hổ hoặc khó chịu.
Luyện tập
"discreet" nghĩa là gì?