Nghĩa tiếng Việt
tỉnh, địa phương
Đừng chỉ tra "provincial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
associated with a region within a country that has its own local government
Câu ví dụ
Provincial architecture often reflects the region 's historical influences and resources .
Kiến trúc tỉnh lẻ thường phản ánh những ảnh hưởng lịch sử và tài nguyên của khu vực.
Luyện tập
"provincial" nghĩa là gì?