prosecutable

/ˈpɹɑsɪkˌjutəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể bị truy tố, có thể bị kiện ra tòa
🎯
Đừng chỉ tra "prosecutable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capable of being legally pursued and subject to legal action
✏️
Câu ví dụ
The suspect 's confession made the case highly prosecutable.
Lời thú nhận của nghi phạm đã khiến vụ án có thể bị truy tố cao.
✅
Luyện tập

"prosecutable" nghĩa là gì?