Nghĩa tiếng Việt
kỷ luật, sửa chữa
Đừng chỉ tra "disciplinary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the enforcement of rules or the correction of behavior
Câu ví dụ
Effective disciplinary action aims to modify behavior and prevent future infractions .
Hành động kỷ luật hiệu quả nhằm mục đích thay đổi hành vi và ngăn ngừa vi phạm trong tương lai.
Luyện tập
"disciplinary" nghĩa là gì?