disciplinary

/ˈdɪsəpɫəˌnɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỷ luật, sửa chữa
🎯
Đừng chỉ tra "disciplinary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the enforcement of rules or the correction of behavior
✏️
Câu ví dụ
Effective disciplinary action aims to modify behavior and prevent future infractions .
Hành động kỷ luật hiệu quả nhằm mục đích thay đổi hành vi và ngăn ngừa vi phạm trong tương lai.
✅
Luyện tập

"disciplinary" nghĩa là gì?