fiduciary

/fəˈduʃiˌɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ủy thác, tín thác
🎯
Đừng chỉ tra "fiduciary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
legally obligated to act in the best interests of another party, typically when managing their assets or affairs
✏️
Câu ví dụ
Executors of a will have fiduciary responsibilities to distribute assets to beneficiaries .
Những người thực hiện di chúc có trách nhiệm ủy thác để phân phối tài sản cho những người thụ hưởng.
✅
Luyện tập

"fiduciary" nghĩa là gì?