Nghĩa tiếng Việt
ủy thác, tín thác
Đừng chỉ tra "fiduciary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
legally obligated to act in the best interests of another party, typically when managing their assets or affairs
Câu ví dụ
Executors of a will have fiduciary responsibilities to distribute assets to beneficiaries .
Những người thực hiện di chúc có trách nhiệm ủy thác để phân phối tài sản cho những người thụ hưởng.
Luyện tập
"fiduciary" nghĩa là gì?