Nghĩa tiếng Việt
thú vị, dễ chịu
Đừng chỉ tra "pleasurable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
giving satisfaction and enjoyment
Câu ví dụ
Enjoying a delicious meal at a favorite restaurant is always pleasurable.
Thưởng thức một bữa ăn ngon tại nhà hàng yêu thích luôn thú vị.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
enjoyable thú vị, dễ chịu
Luyện tập
"pleasurable" nghĩa là gì?