pleasurable

/ˈpɫɛʒɝəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thú vị, dễ chịu
🎯
Đừng chỉ tra "pleasurable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
giving satisfaction and enjoyment
✏️
Câu ví dụ
Enjoying a delicious meal at a favorite restaurant is always pleasurable.
Thưởng thức một bữa ăn ngon tại nhà hàng yêu thích luôn thú vị.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"pleasurable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation