optimal

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tối ưu, tốt nhất
🎯
Đừng chỉ tra "optimal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
most favorable or effective under specific conditions
✏️
Câu ví dụ
Regular maintenance ensures the machine 's optimal performance .
Bảo dưỡng thường xuyên đảm bảo hiệu suất tối ưu của máy.
✅
Luyện tập

"optimal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation