profoundly

/pɹoʊˈfaʊndɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sâu sắc, cực kỳ
🎯
Đừng chỉ tra "profoundly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to an extreme or total degree, especially used in medical contexts
✏️
Câu ví dụ
Their decision to move abroad was profoundly life-changing .
Quyết định chuyển ra nước ngoài của họ đã sâu sắc thay đổi cuộc đời.
✅
Luyện tập

"profoundly" nghĩa là gì?