Nghĩa tiếng Việt
sâu sắc, cực kỳ
Đừng chỉ tra "profoundly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to an extreme or total degree, especially used in medical contexts
Câu ví dụ
Their decision to move abroad was profoundly life-changing .
Quyết định chuyển ra nước ngoài của họ đã sâu sắc thay đổi cuộc đời.
Luyện tập
"profoundly" nghĩa là gì?