Nghĩa tiếng Việt
rất lớn, vô cùng
Đừng chỉ tra "hugely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to an extensive degree
Câu ví dụ
His contributions to the project were hugely valuable to the team .
Những đóng góp của anh ấy cho dự án là cực kỳ có giá trị đối với nhóm.
Luyện tập
"hugely" nghĩa là gì?