intensely

/ˌɪnˈtɛnsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mãnh liệt, cực độ
🎯
Đừng chỉ tra "intensely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a very great or extreme extent or degree
✏️
Câu ví dụ
The competition between the two companies intensified intensely in recent months .
Cuộc cạnh tranh giữa hai công ty đã gia tăng mạnh mẽ trong những tháng gần đây.
✅
Luyện tập

"intensely" nghĩa là gì?