Nghĩa tiếng Việt
mãnh liệt, cực độ
Đừng chỉ tra "intensely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to a very great or extreme extent or degree
Câu ví dụ
The competition between the two companies intensified intensely in recent months .
Cuộc cạnh tranh giữa hai công ty đã gia tăng mạnh mẽ trong những tháng gần đây.
Luyện tập
"intensely" nghĩa là gì?