Nghĩa tiếng Việt
đồ sộ, một cách hoành tráng
Đừng chỉ tra "monumentally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is of very high significance or scale
Câu ví dụ
The palace gates stood monumentally at the end of the boulevard .
Cổng cung điện đứng đồ sộ ở cuối đại lộ.
Luyện tập
"monumentally" nghĩa là gì?