monumentally

/ˌmɑnjəˈmɛnəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồ sộ, một cách hoành tráng
🎯
Đừng chỉ tra "monumentally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is of very high significance or scale
✏️
Câu ví dụ
The palace gates stood monumentally at the end of the boulevard .
Cổng cung điện đứng đồ sộ ở cuối đại lộ.
✅
Luyện tập

"monumentally" nghĩa là gì?