inordinately

/ˌɪˈnɔɹdənətɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quá mức, quá đáng
🎯
Đừng chỉ tra "inordinately" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to an excessively or unusually high degree
✏️
Câu ví dụ
The level of attention the issue received was inordinately disproportionate to its significance .
Mức độ chú ý mà vấn đề nhận được là quá mức không tương xứng với tầm quan trọng của nó.
✅
Luyện tập

"inordinately" nghĩa là gì?