Nghĩa tiếng Việt
quá mức, quá đáng
Đừng chỉ tra "inordinately" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to an excessively or unusually high degree
Câu ví dụ
The level of attention the issue received was inordinately disproportionate to its significance .
Mức độ chú ý mà vấn đề nhận được là quá mức không tương xứng với tầm quan trọng của nó.
Luyện tập
"inordinately" nghĩa là gì?