prior

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trước, trước đó
🎯
Đừng chỉ tra "prior" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
happening or existing before something else
✏️
Câu ví dụ
Her prior experience in marketing helped her secure the new job .
Kinh nghiệm trước đây của cô ấy trong tiếp thị đã giúp cô ấy có được công việc mới.
✅
Luyện tập

"prior" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sequence