Nghĩa tiếng Việt
trước, trước đó
Đừng chỉ tra "prior" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
happening or existing before something else
Câu ví dụ
Her prior experience in marketing helped her secure the new job .
Kinh nghiệm trước đây của cô ấy trong tiếp thị đã giúp cô ấy có được công việc mới.
Luyện tập
"prior" nghĩa là gì?