Nghĩa tiếng Việt
thiên vị, có thành kiến
Đừng chỉ tra "prejudiced" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
holding opinions or judgments influenced by personal bias rather than objective reasoning
Câu ví dụ
Courts must avoid prejudiced rulings to ensure justice .
Tòa án phải tránh những phán quyết thiên vị để đảm bảo công lý.
Luyện tập
"prejudiced" nghĩa là gì?