prejudiced

/ˈpɹɛdʒədəst/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiên vị, có thành kiến
🎯
Đừng chỉ tra "prejudiced" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
holding opinions or judgments influenced by personal bias rather than objective reasoning
✏️
Câu ví dụ
Courts must avoid prejudiced rulings to ensure justice .
Tòa án phải tránh những phán quyết thiên vị để đảm bảo công lý.
✅
Luyện tập

"prejudiced" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Intellectual Traits