Nghĩa tiếng Việt
thực tế, gần như
Đừng chỉ tra "practically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to an almost complete degree
Câu ví dụ
The entire city was practically shut down due to the severe snowstorm .
Toàn bộ thành phố gần như bị đóng cửa do trận bão tuyết nghiêm trọng.
Luyện tập
"practically" nghĩa là gì?