practically

/ˈpɹæktɪkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thực tế, gần như
🎯
Đừng chỉ tra "practically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to an almost complete degree
✏️
Câu ví dụ
The entire city was practically shut down due to the severe snowstorm .
Toàn bộ thành phố gần như bị đóng cửa do trận bão tuyết nghiêm trọng.
✅
Luyện tập

"practically" nghĩa là gì?