in full

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầy đủ, toàn bộ
🎯
Đừng chỉ tra "in full" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that contains all that is wanted, needed, or is possible, without any omissions
✏️
Câu ví dụ
He paid the bill in full without asking for a discount .
Anh ấy đã thanh toán hóa đơn đầy đủ mà không yêu cầu giảm giá.
✅
Luyện tập

"in full" nghĩa là gì?