Nghĩa tiếng Việt
sau khi chết
Đừng chỉ tra "posthumously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
after the death of the person to whom something is related
Câu ví dụ
The scientist 's discoveries were honored posthumously by the scientific community .
Những khám phá của nhà khoa học đã được vinh danh sau khi qua đời bởi cộng đồng khoa học.
Luyện tập
"posthumously" nghĩa là gì?