posthumously

/ˈpɑstʃʊməsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sau khi chết
🎯
Đừng chỉ tra "posthumously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
after the death of the person to whom something is related
✏️
Câu ví dụ
The scientist 's discoveries were honored posthumously by the scientific community .
Những khám phá của nhà khoa học đã được vinh danh sau khi qua đời bởi cộng đồng khoa học.
✅
Luyện tập

"posthumously" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Relative Time