boneless

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không xương
🎯
Đừng chỉ tra "boneless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of food, particularly meat or fish) having the bones taken out for easier consumption
✏️
Câu ví dụ
The boneless pork chops were seasoned and grilled to perfection.
Những miếng sườn heo không xương được tẩm ướp và nướng hoàn hảo.
✅
Luyện tập

"boneless" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Food