mouthwatering

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hấp dẫn, ngon miệng
🎯
Đừng chỉ tra "mouthwatering" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of food) looking or smelling so delicious that it makes one's want to eat it immediately
✏️
Câu ví dụ
The food blogger's photos of gourmet burgers were so mouthwatering that they went viral on social media.
Những bức ảnh bánh burger gourmet của blogger ẩm thực trông ngon miệng đến mức chúng trở nên viral trên mạng xã hội.
✅
Luyện tập

"mouthwatering" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Food