mouthwatering
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
hấp dẫn, ngon miệng
Đừng chỉ tra "mouthwatering" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of food) looking or smelling so delicious that it makes one's want to eat it immediately
Câu ví dụ
The food blogger's photos of gourmet burgers were so mouthwatering that they went viral on social media.
Những bức ảnh bánh burger gourmet của blogger ẩm thực trông ngon miệng đến mức chúng trở nên viral trên mạng xã hội.
Luyện tập
"mouthwatering" nghĩa là gì?