Nghĩa tiếng Việt
cơ bản, về cơ bản
Đừng chỉ tra "fundamentally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that refers to the essential aspects of something
Câu ví dụ
The success of any educational system is fundamentally tied to the quality of its teachers and the support they receive .
Thành công của bất kỳ hệ thống giáo dục nào đều cơ bản gắn liền với chất lượng giáo viên và sự hỗ trợ mà họ nhận được.
Luyện tập
"fundamentally" nghĩa là gì?