fundamentally

/ˌfəndəˈmɛnəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ bản, về cơ bản
🎯
Đừng chỉ tra "fundamentally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that refers to the essential aspects of something
✏️
Câu ví dụ
The success of any educational system is fundamentally tied to the quality of its teachers and the support they receive .
Thành công của bất kỳ hệ thống giáo dục nào đều cơ bản gắn liền với chất lượng giáo viên và sự hỗ trợ mà họ nhận được.
✅
Luyện tập

"fundamentally" nghĩa là gì?