pepper pot
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
hộp đựng tiêu, máy xay tiêu
Đừng chỉ tra "pepper pot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a container with perforations on the top used for storing and dispensing ground pepper
Luyện tập
"pepper pot" nghĩa là gì?