pepper pot

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hộp đựng tiêu, máy xay tiêu
🎯
Đừng chỉ tra "pepper pot" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a container with perforations on the top used for storing and dispensing ground pepper
✅
Luyện tập

"pepper pot" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Kitchen Wares