Nghĩa tiếng Việt
khay, khay phục vụ
Đừng chỉ tra "tray" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a flat object with elevated edges, often used for holding or carrying food and drink
Câu ví dụ
He used a tray to carry his breakfast upstairs .
Anh ấy đã sử dụng một khay để mang bữa sáng lên tầng.
Luyện tập
"tray" nghĩa là gì?