cutting board
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
thớt, bàn cắt
Đừng chỉ tra "cutting board" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a wooden or plastic board on which meat or vegetables are cut
Luyện tập
"cutting board" nghĩa là gì?