cutting board

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thớt, bàn cắt
🎯
Đừng chỉ tra "cutting board" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a wooden or plastic board on which meat or vegetables are cut
✅
Luyện tập

"cutting board" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Kitchen Wares