out of

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bởi, do
🎯
Đừng chỉ tra "out of" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
due to a particular feeling or state of mind
✏️
Câu ví dụ
They left the party early out of boredom and exhaustion .
Họ rời bữa tiệc sớm vì chán nản và kiệt sức.
✅
Luyện tập

"out of" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Cause and Reason