out of
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
bởi, do
Đừng chỉ tra "out of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
due to a particular feeling or state of mind
Câu ví dụ
They left the party early out of boredom and exhaustion .
Họ rời bữa tiệc sớm vì chán nản và kiệt sức.
Luyện tập
"out of" nghĩa là gì?