thanks to
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
nhờ vào, do
Đừng chỉ tra "thanks to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express the cause or reason for a particular outcome
Câu ví dụ
The problem was resolved quickly thanks to the expertise of the technician .
Vấn đề đã được giải quyết nhanh chóng nhờ vào chuyên môn của kỹ thuật viên.
Luyện tập
"thanks to" nghĩa là gì?