thanks to

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhờ vào, do
🎯
Đừng chỉ tra "thanks to" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express the cause or reason for a particular outcome
✏️
Câu ví dụ
The problem was resolved quickly thanks to the expertise of the technician .
Vấn đề đã được giải quyết nhanh chóng nhờ vào chuyên môn của kỹ thuật viên.
✅
Luyện tập

"thanks to" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Cause and Reason