owing to

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
do, vì
🎯
Đừng chỉ tra "owing to" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
as a result of a particular cause or circumstance
✏️
Câu ví dụ
She was unable to attend owing to prior commitments .
Cô ấy không thể tham dự do các cam kết trước đó.
✅
Luyện tập

"owing to" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Cause and Reason