owing to
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
do, vì
Đừng chỉ tra "owing to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
as a result of a particular cause or circumstance
Câu ví dụ
She was unable to attend owing to prior commitments .
Cô ấy không thể tham dự do các cam kết trước đó.
Luyện tập
"owing to" nghĩa là gì?