chesterfield

/ˈtʃɛstɝˌfiɫd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chesterfield, ghế bành chesterfield
🎯
Đừng chỉ tra "chesterfield" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of sofa or armchair with deep button tufting, rolled arms, and often made of leather
✅
Luyện tập

"chesterfield" nghĩa là gì?