Nghĩa tiếng Việt
cung cấp thông tin, giàu thông tin
Đừng chỉ tra "informative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
providing useful or valuable information
Câu ví dụ
The informative website offered practical advice for starting a small business .
Trang web cung cấp thông tin đã đưa ra lời khuyên thiết thực để bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ.
Luyện tập
"informative" nghĩa là gì?