Nghĩa tiếng Việt
trứng ốp la
Đừng chỉ tra "omelet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a dish that consists of eggs mixed together and cooked in a frying pan
Câu ví dụ
He learned how to flip an omelet without breaking it by practicing with a non-stick pan .
Anh ấy đã học cách lật trứng ốp la mà không làm vỡ nó bằng cách luyện tập với chảo chống dính.
Luyện tập
"omelet" nghĩa là gì?