obscenely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tục tĩu, một cách khiếm nhã
🎯
Đừng chỉ tra "obscenely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a sexually vulgar, indecent, or offensive way
✏️
Câu ví dụ
One student obscenely scribbled explicit drawings on the bathroom walls .
Một học sinh đã tục tĩu vẽ nguệch ngoạc những bức tranh rõ ràng trên tường phòng tắm.
✅
Luyện tập

"obscenely" nghĩa là gì?