shamelessly

/ˈʃeɪmɫəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trơ trẽn, vô liêm sỉ
🎯
Đừng chỉ tra "shamelessly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows no embarrassment, guilt, or remorse
✏️
Câu ví dụ
He shamelessly asked for a second helping despite having already eaten enough .
Anh ta trơ trẽn yêu cầu phần ăn thứ hai mặc dù đã ăn đủ.
✅
Luyện tập

"shamelessly" nghĩa là gì?