unapologetically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
không xin lỗi, không hối hận
Đừng chỉ tra "unapologetically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows no regret or remorse, even if others are offended
Câu ví dụ
The artist unapologetically pushed boundaries , regardless of criticism .
Nghệ sĩ đã không hối tiếc đẩy lùi ranh giới, bất chấp sự chỉ trích.
Luyện tập
"unapologetically" nghĩa là gì?