audaciously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
táo bạo, một cách liều lĩnh
Đừng chỉ tra "audaciously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a bold and fearless way, especially when taking risks or challenging norms
Câu ví dụ
The thief audaciously returned to the scene of the crime .
Tên trộm đã liều lĩnh quay trở lại hiện trường vụ án.
Luyện tập
"audaciously" nghĩa là gì?