audaciously

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
táo bạo, một cách liều lĩnh
🎯
Đừng chỉ tra "audaciously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a bold and fearless way, especially when taking risks or challenging norms
✏️
Câu ví dụ
The thief audaciously returned to the scene of the crime .
Tên trộm đã liều lĩnh quay trở lại hiện trường vụ án.
✅
Luyện tập

"audaciously" nghĩa là gì?