Nghĩa tiếng Việt
thẳng thừng, không quanh co
Đừng chỉ tra "bluntly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a direct and plain-spoken manner, often with little regard for tact or diplomacy
Câu ví dụ
The critic bluntly dismissed the film as boring and clichéd .
Nhà phê bình đã thẳng thừng bác bỏ bộ phim là nhàm chán và sáo rỗng.
Luyện tập
"bluntly" nghĩa là gì?