multitudinous
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nhiều, vô số
Đừng chỉ tra "multitudinous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
existing in great, overwhelming numbers
Câu ví dụ
The beach was scattered with multitudinous seashells , each unique in shape and color .
Bãi biển rải rác vô số vỏ sò, mỗi cái độc đáo về hình dạng và màu sắc.
Luyện tập
"multitudinous" nghĩa là gì?