multitudinous

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiều, vô số
🎯
Đừng chỉ tra "multitudinous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
existing in great, overwhelming numbers
✏️
Câu ví dụ
The beach was scattered with multitudinous seashells , each unique in shape and color .
Bãi biển rải rác vô số vỏ sò, mỗi cái độc đáo về hình dạng và màu sắc.
✅
Luyện tập

"multitudinous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Quantity