Nghĩa tiếng Việt
vô số, không đếm xuể
Đừng chỉ tra "innumerable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
impossible to be individually counted or named due to their overwhelming quantity
Câu ví dụ
In the vast ocean , there are innumerable species of marine life .
Trong đại dương mênh mông, có vô số loài sinh vật biển.
Luyện tập
"innumerable" nghĩa là gì?