innumerable

/ˌɪˈnumɝəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô số, không đếm xuể
🎯
Đừng chỉ tra "innumerable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
impossible to be individually counted or named due to their overwhelming quantity
✏️
Câu ví dụ
In the vast ocean , there are innumerable species of marine life .
Trong đại dương mênh mông, có vô số loài sinh vật biển.
✅
Luyện tập

"innumerable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Quantity