bountiful

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dồi dào, phong phú
🎯
Đừng chỉ tra "bountiful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
existing in large amounts
✏️
Câu ví dụ
The buffet offered a bountiful array of delicacies , ensuring that every guest had plenty to enjoy .
Bữa tiệc tự chọn cung cấp một loạt các món ngon phong phú, đảm bảo rằng mỗi vị khách đều có nhiều thứ để thưởng thức.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"bountiful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Quantity