Nghĩa tiếng Việt
dồi dào, phong phú
Đừng chỉ tra "bountiful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
existing in large amounts
Câu ví dụ
The buffet offered a bountiful array of delicacies , ensuring that every guest had plenty to enjoy .
Bữa tiệc tự chọn cung cấp một loạt các món ngon phong phú, đảm bảo rằng mỗi vị khách đều có nhiều thứ để thưởng thức.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
handsome đẹp trai, hấp dẫn
Luyện tập
"bountiful" nghĩa là gì?