menstrual

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh nguyệt
🎯
Đừng chỉ tra "menstrual" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the monthly process of menstruation in females, involving the shedding of the uterine lining
✏️
Câu ví dụ
The doctor recommended keeping track of menstrual symptoms to monitor overall health .
Bác sĩ khuyên nên theo dõi các triệu chứng kinh nguyệt để giám sát sức khỏe tổng thể.
✅
Luyện tập

"menstrual" nghĩa là gì?