Nghĩa tiếng Việt
kinh nguyệt
Đừng chỉ tra "menstrual" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the monthly process of menstruation in females, involving the shedding of the uterine lining
Câu ví dụ
The doctor recommended keeping track of menstrual symptoms to monitor overall health .
Bác sĩ khuyên nên theo dõi các triệu chứng kinh nguyệt để giám sát sức khỏe tổng thể.
Luyện tập
"menstrual" nghĩa là gì?