Nghĩa tiếng Việt
phó giao cảm
Đừng chỉ tra "parasympathetic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the part of the nervous system that promotes relaxation and digestion in the body
Câu ví dụ
Certain meditation techniques can enhance parasympathetic function , reducing stress levels .
Một số kỹ thuật thiền định có thể tăng cường chức năng phó giao cảm, giảm mức độ căng thẳng.
Luyện tập
"parasympathetic" nghĩa là gì?