parasympathetic

/ˌpɛɹəˌsɪmpəˈθɛtɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phó giao cảm
🎯
Đừng chỉ tra "parasympathetic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the part of the nervous system that promotes relaxation and digestion in the body
✏️
Câu ví dụ
Certain meditation techniques can enhance parasympathetic function , reducing stress levels .
Một số kỹ thuật thiền định có thể tăng cường chức năng phó giao cảm, giảm mức độ căng thẳng.
✅
Luyện tập

"parasympathetic" nghĩa là gì?