luminously

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rực rỡ, một cách sáng chói
🎯
Đừng chỉ tra "luminously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that emits a radiant and glowing light
✏️
Câu ví dụ
The candles on the table flickered luminously during the dinner .
Những ngọn nến trên bàn nhấp nháy rực rỡ trong bữa tối.
✅
Luyện tập

"luminously" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Brightness and Darkness