duskily

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mờ mờ, tối tối
🎯
Đừng chỉ tra "duskily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a dim or slightly dark manner
✏️
Câu ví dụ
The lake reflected the sky 's hues duskily during twilight .
Hồ phản chiếu mờ nhạt những sắc màu của bầu trời trong hoàng hôn.
✅
Luyện tập

"duskily" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Brightness and Darkness