dimly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
mờ nhạt, yếu ớt
Definition (English)
with a faint or soft light
Câu ví dụ
The moon shone dimly through the clouds , casting a gentle light .
Mặt trăng chiếu mờ nhạt qua những đám mây, tỏa ánh sáng dịu dàng.
Luyện tập
"dimly" nghĩa là gì?