murkily

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mờ mịt, ảm đạm
💡
Definition (English)
in a way that is dim or gloomy
✏️
Câu ví dụ
The distant city skyline appeared murkily through the thick fog .
Đường chân trời xa xôi của thành phố hiện ra mờ ảo qua lớp sương dày đặc.
Luyện tập

"murkily" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Brightness and Darkness