dully
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
mờ nhạt, không sáng bóng
Definition (English)
in a way that lacks brightness or shine
Câu ví dụ
The paint on the wall had aged and now appeared dully matte .
Sơn trên tường đã già đi và giờ trông mờ mờ đục.
Luyện tập
"dully" nghĩa là gì?