like crazy
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
như điên, cuồng nhiệt
Đừng chỉ tra "like crazy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with great intensity, enthusiasm, or in large amounts
Câu ví dụ
The excitement in the stadium was building like crazy before the championship game .
Sự phấn khích trong sân vận động đang tăng lên điên cuồng trước trận đấu vô địch.
Luyện tập
"like crazy" nghĩa là gì?