materially

/məˈtɪɹiəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách vật chất, đáng kể
🎯
Đừng chỉ tra "materially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a significant or considerable extent, in a way that notably affects a situation or outcome
✏️
Câu ví dụ
Although the cost increased slightly , it wo n't materially impact the budget .
Mặc dù chi phí tăng nhẹ, nhưng nó sẽ không ảnh hưởng đáng kể đến ngân sách.
✅
Luyện tập

"materially" nghĩa là gì?