conducive

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuận lợi, tạo điều kiện
🎯
Đừng chỉ tra "conducive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
leading to the desired goal or result by providing the right conditions
✏️
Câu ví dụ
Positive feedback from parents is conducive to a child 's self-esteem .
Phản hồi tích cực từ cha mẹ góp phần vào lòng tự trọng của trẻ.
✅
Luyện tập

"conducive" nghĩa là gì?