Nghĩa tiếng Việt
thuận lợi, tạo điều kiện
Đừng chỉ tra "conducive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
leading to the desired goal or result by providing the right conditions
Câu ví dụ
Positive feedback from parents is conducive to a child 's self-esteem .
Phản hồi tích cực từ cha mẹ góp phần vào lòng tự trọng của trẻ.
Luyện tập
"conducive" nghĩa là gì?